mâm mê

Học thuật
Thân thiện
mâm mê

Một em bé mâm mê con thú nhồi bông của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sờ, , cầm nắm một vật đó một cách nhẹ nhàng, chậm rãi thường lâu, thể hiện sự thích thú, tò mò hoặc suy . Hành động này thường diễn ra khi người ta đang ngắm nghía, suy ngẫm về món đồ hoặc đơn thuần cảm thấy thích thú khi chạm vào .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ ngồi mâm mê chiếc vòng ngọc kỹ, nhớ về người vợ đã khuất. (Ông cụ ngồi sờ đi sờ lại chiếc vòng ngọc , nhớ về người vợ đã mất.)
    • Đứa trẻ mâm mê món đồ chơi mới, mắt sáng lên thích thú. (Đứa trẻ cầm nắm, sờ mó món đồ chơi mới, mắt sáng lên thích thú.)
    • ấy mâm mê tờ giấy bạc, phân vân không biết nên tiêu không. ( ấy sờ đi sờ lại tờ tiền, do dự không biết nên tiêu không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mâm mê mân mó": Cụm từ láy điệp ý, nhấn mạnh hành động sờ mó, cầm nắm nhẹ nhàng kéo dài, thường mang sắc thái trìu mến hoặc nâng niu.

    • ngoại mâm mê mân mó bức ảnh của con gái. ( ngoại nhẹ nhàng sờ tay lên bức ảnh của con gái với vẻ nâng niu.)
  • "mâm mê suy nghĩ" (dùng ẩn dụ): Dùng để diễn tả việc suy nghĩ đi suy nghĩ lại về một vấn đề nào đó một cách kỹ lưỡng lâu.

    • Anh ấy mâm mê ý tưởng đó trong đầu cả tuần nay. (Anh ấy suy đi nghĩ lại về ý tưởng đó trong đầu cả tuần nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mân mó (động từ): Có nghĩa tương tự "mâm mê", chỉ hành động sờ, vuốt ve nhẹ nhàng, thường thể hiện sự nâng niu, yêu quý.
  • Sờ soạng (động từ): Chỉ hành động sờ mó, nhưng thường thiếu mục đích rõ ràng hoặc trong bóng tối, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Nâng niu (động từ): Giữ gìn, nâng giữ một cách trân trọng, yêu quý; nhấn mạnh thái độ hơn hành động cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Vuốt ve: Dùng tay xoa nhẹ nhàng lên bề mặt, thường thể hiện sự yêu thương, an ủi (thường dùng với người hoặc động vật).
  • Sờ sẽ: Sờ mó nhẹ nhàng (từ này ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào cho từ "mâm mê" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mâm mê".

mâm mê

Một em bé mâm mê con thú nhồi bông của mình.

  1. Sờ sẽ lâu.